Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

情人

qíng rén

lover

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • lover
  • sweetheart

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 情 · 人

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả