Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

情谊

qíng yì

friendship; camaraderie

Phồn thể: 情誼

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • friendship; camaraderie

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 情 · 谊

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả