Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

情欲

qíng yù

lust

Phồn thể: 情慾

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • lust
  • desire
  • sensual

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 情 · 欲

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả