Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

情愿

qíng yuàn

willingness

Phồn thể: 情願

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • willingness
  • would rather (agree to X than Y)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 情 · 愿

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả