Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

求救

qiú jiù

to seek help (when in distress or having difficulties)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to seek help (when in distress or having difficulties)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 求 · 救

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả