Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

求饶

qiú ráo

to beg for mercy

Phồn thể: 求饒

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to beg for mercy

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 求 · 饶

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả