Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
求饶
Từ tiếng Trung
Lưu
求饶
qiú ráo
to beg for mercy
Nghe
Phồn thể:
求饒
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to beg for mercy
Các chữ trong từ này
求
qiú
7 nét
to seek
饶
ráo
9 nét
abundant, bountiful
Từ thường dùng: 求 · 饶
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
求助
qiú zhù
to request help; to appeal (for help)
求职
qiú zhí
to seek employment