Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

求学

qiú xué

to pursue one's studies; to attend school

Phồn thể: 求學

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to pursue one's studies; to attend school
  • to seek knowledge

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 求 · 学

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả