Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
去处
Từ tiếng Trung
Lưu
去处
qù chù
place
Nghe
Phồn thể:
去處
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
place
destination
Các chữ trong từ này
去
qù
5 nét
to go away, to leave, to depart
处
chù
5 nét
to reside at, to live in
Từ thường dùng: 去 · 处
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
去年
qù nián
last year
去世
qù shì
to pass away; to die