Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
去除
Từ tiếng Trung
Lưu
去除
qù chú
to remove
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to remove
to dislodge
Các chữ trong từ này
去
qù
5 nét
to go away, to leave, to depart
除
chú
9 nét
to eliminate, to remove, to wipe out
Từ thường dùng: 去 · 除
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
去年
qù nián
last year
去世
qù shì
to pass away; to die