Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

去除

qù chú

to remove

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to remove
  • to dislodge

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 去 · 除

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả