Từ tiếng Trung
曲线
qū xiàn
curve
Phồn thể: 曲線
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- curve
- curved line
- indirect
- in a roundabout way
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 曲 · 线
Từ vựng
Từ tiếng Trung
qū xiàn
curve
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 曲 · 线
Từ vựng