Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

曲折

qū zhé

winding

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • winding
  • (fig.) complicated

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 曲 · 折

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả