Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
曲折
Từ tiếng Trung
Lưu
曲折
qū zhé
winding
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
winding
(fig.) complicated
Các chữ trong từ này
曲
qū
6 nét
crooked, bent
折
zhé
7 nét
to break, to snap
Từ thường dùng: 曲 · 折
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
曲线
qū xiàn
curve; curved line; indirect; in a roundabout way
曲子
qǔ zi
poem for singing; tune; music; CL:支[zhi1]