Từ tiếng Trung
曲子
qǔ zi
poem for singing
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- poem for singing
- tune
- music
- CL:支[zhi1]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 曲 · 子
Từ vựng
Từ tiếng Trung
qǔ zi
poem for singing
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 曲 · 子
Từ vựng