Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

人才

rén cái

talent

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • talent
  • talented person
  • looks
  • attractive looks

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 人 · 才

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả