Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
韧带
Từ tiếng Trung
Lưu
韧带
rèn dài
ligament
Nghe
Phồn thể:
韌帶
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
ligament
Các chữ trong từ này
韧
rèn
7 nét
tough, strong
带
dài
9 nét
belt, strap
Từ thường dùng: 韧 · 带
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
韧性
rèn xìng
toughness