Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

韧带

rèn dài

ligament

Phồn thể: 韌帶

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • ligament

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 韧 · 带

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả