Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
韧性
Từ tiếng Trung
Lưu
韧性
rèn xìng
toughness
Nghe
Phồn thể:
韌性
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
toughness
Các chữ trong từ này
韧
rèn
7 nét
tough, strong
性
xìng
8 nét
sex, nature, character
Từ thường dùng: 韧 · 性
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
韧带
rèn dài
ligament