Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

韧性

rèn xìng

toughness

Phồn thể: 韌性

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • toughness

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 韧 · 性

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả