Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

人道

rén dào

human sympathy

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • human sympathy
  • humanitarianism
  • humane
  • the "human way", one of the stages in the cycle of reincarnation (Buddhism)
  • sexual intercourse

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 人 · 道

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả