Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

人均

rén jūn

per capita; averaged per person

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • per capita; averaged per person

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 人 · 均

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả