Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

人力

rén lì

manpower

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • manpower
  • labor power

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 人 · 力

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả