Từ tiếng Trung
人马
rén mǎ
men and horses
Phồn thể: 人馬
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- men and horses
- troops
- group of people
- troop
- staff
- centaur
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 人 · 马
Từ vựng
Từ tiếng Trung
rén mǎ
men and horses
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 人 · 马
Từ vựng