Từ tiếng Trung
人妻
rén qī
married woman; wife (as a social role)
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- married woman; wife (as a social role)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 人 · 妻
Từ vựng
Từ tiếng Trung
rén qī
married woman; wife (as a social role)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 人 · 妻
Từ vựng