Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

人气

rén qì

popularity

Phồn thể: 人氣

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • popularity
  • presence of people; liveliness

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 人 · 气

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả