Từ tiếng Trung
人情
rén qíng
human emotions
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- human emotions
- social relationship; friendship
- favor; a good turn
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 人 · 情
Từ vựng
Từ tiếng Trung
rén qíng
human emotions
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 人 · 情
Từ vựng