Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

人权

rén quán

human rights

Phồn thể: 人權

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • human rights

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 人 · 权

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả