Từ tiếng Trung
人生
rén shēng
life (one's time on earth)
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- life (one's time on earth)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 人 · 生
Từ vựng
Từ tiếng Trung
rén shēng
life (one's time on earth)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 人 · 生
Từ vựng