Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

人事

rén shì

personnel

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • personnel
  • human resources
  • human affairs
  • ways of the world
  • (euphemism) sexuality
  • the facts of life

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 人 · 事

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả