Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
人数
Từ tiếng Trung
Lưu
人数
rén shù
number of people
Nghe
Phồn thể:
人數
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
number of people
Các chữ trong từ này
人
rén
2 nét
man, person
数
shù
13 nét
count, number, several
Từ thường dùng: 人 · 数
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
人民
rén mín
the people
人们
rén men
people
人口
rén kǒu
population; people
人员
rén yuán
staff; crew; personnel; CL:個|个[ge4]
人类
rén lèi
humanity; human race; mankind
人物
rén wù
person; personage; figure (esp. sb of importance); character (in a play, novel etc); (gen…