Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

人体

rén tǐ

human body

Phồn thể: 人體

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • human body

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 人 · 体

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả