Từ tiếng Trung
人文
rén wén
humanities; culture; humanistic
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- humanities; culture; humanistic
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 人 · 文
Từ vựng
Từ tiếng Trung
rén wén
humanities; culture; humanistic
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 人 · 文
Từ vựng