Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

人选

rén xuǎn

choice of person

Phồn thể: 人選

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • choice of person
  • candidate

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 人 · 选

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả