Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

人妖

rén yāo

transvestite

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • transvestite
  • transsexual
  • ladyboy

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 人 · 妖

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả