Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

人造

rén zào

man-made

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • man-made
  • artificial
  • synthetic

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 人 · 造

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả