Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

人渣

rén zhā

dregs of society

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • dregs of society
  • scum

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 人 · 渣

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả