Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
人质
Từ tiếng Trung
Lưu
人质
rén zhì
hostage
Nghe
Phồn thể:
人質
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
hostage
Các chữ trong từ này
人
rén
2 nét
man, person
质
zhì
8 nét
essence, nature
Từ thường dùng: 人 · 质
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
人民
rén mín
the people
人们
rén men
people
人口
rén kǒu
population; people
人员
rén yuán
staff; crew; personnel; CL:個|个[ge4]
人类
rén lèi
humanity; human race; mankind
人物
rén wù
person; personage; figure (esp. sb of importance); character (in a play, novel etc); (gen…