Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

人质

rén zhì

hostage

Phồn thể: 人質

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • hostage

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 人 · 质

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả