Từ tiếng Trung
肉丝
ròu sī
shredded meat
Phồn thể: 肉絲
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- shredded meat
- shredded pork
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 肉 · 丝
Từ vựng
Từ tiếng Trung
ròu sī
shredded meat
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 肉 · 丝
Từ vựng