Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

入场

rù chǎng

to enter the venue for a meeting

Phồn thể: 入場

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to enter the venue for a meeting
  • to enter into an examination
  • to enter a stadium, arena etc

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 入 · 场

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả