Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

入场券

rù chǎng quàn

admission ticket; (fig.) qualification to enter a higher-level competition or field

Phồn thể: 入場券

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • admission ticket; (fig.) qualification to enter a higher-level competition or field

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 入 · 场 · 券

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả