Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
入境
Từ tiếng Trung
Lưu
入境
rù jìng
to enter a country
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to enter a country
Các chữ trong từ này
入
rù
2 nét
to enter, to come in
境
jìng
14 nét
boundary, frontier
Từ thường dùng: 入 · 境
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
入侵
rù qīn
to invade
入口
rù kǒu
entrance; to import