Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

入境

rù jìng

to enter a country

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to enter a country

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 入 · 境

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả