Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

入门

rù mén

entrance door

Phồn thể: 入門

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • entrance door
  • to enter a door
  • to learn the basics of a subject; introduction (to a subject); (attributive) entry-level

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 入 · 门

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả