Từ tiếng Trung
入围
rù wéi
to get past the qualifying round
Phồn thể: 入圍
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to get past the qualifying round
- to make it to the finals
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 入 · 围
Từ vựng
Từ tiếng Trung
rù wéi
to get past the qualifying round
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 入 · 围
Từ vựng