Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

入选

rù xuǎn

to be included among those selected for

Phồn thể: 入選

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to be included among those selected for

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 入 · 选

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả