Từ tiếng Trung
入学
rù xué
to enter a school or college
Phồn thể: 入學
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to enter a school or college
- to go to school for the first time as a child
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 入 · 学
Từ vựng
Từ tiếng Trung
rù xué
to enter a school or college
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 入 · 学
Từ vựng