Từ tiếng Trung
塞尔维亚
sài ěr wéi yà
Serbia
Phồn thể: 塞爾維亞
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Serbia
- Taiwan pr. [Se4er3wei2ya4]
Các chữ trong từ này
塞sāi13 nétto stop up, to seal, to cork, to block尔ěr5 nétyou维wéi11 nétto preserve, to maintain, to hold together亚yà6 nétAsia
Từ thường dùng: 塞 · 尔 · 维 · 亚
Từ vựng