Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

塞尔维亚

sài ěr wéi yà

Serbia

Phồn thể: 塞爾維亞

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Serbia
  • Taiwan pr. [Se4er3wei2ya4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 塞 · 尔 · 维 · 亚

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả