Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

塞车

sāi chē

traffic jam

Phồn thể: 塞車

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • traffic jam

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 塞 · 车

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả