Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
塞车
Từ tiếng Trung
Lưu
塞车
sāi chē
traffic jam
Nghe
Phồn thể:
塞車
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
traffic jam
Các chữ trong từ này
塞
sāi
13 nét
to stop up, to seal, to cork, to block
车
chē
4 nét
cart, vehicle
Từ thường dùng: 塞 · 车
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
塞满
sāi mǎn
to stuff full; to cram in; packed tight; chock full
塞尔维亚
sài ěr wéi yà
Serbia; Taiwan pr. [Se4er3wei2ya4]