Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

塞满

sāi mǎn

to stuff full

Phồn thể: 塞滿

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to stuff full
  • to cram in
  • packed tight
  • chock full

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 塞 · 满

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả