Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
少儿
Từ tiếng Trung
Lưu
少儿
shào ér
child
Nghe
Phồn thể:
少兒
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
child
Các chữ trong từ này
少
shǎo
4 nét
few, little
儿
ér
2 nét
son, child
Từ thường dùng: 少 · 儿
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
少数
shǎo shù
small number; few; minority
少女
shào nǚ
girl; young lady
少年
shào nián
early youth; youngster; (literary) youth; young man
少量
shǎo liàng
a smidgen; a little bit; a few
少将
shào jiàng
major general; rear admiral; air vice marshal