Từ tiếng Trung
少见
shǎo jiàn
rare; seldom seen
Phồn thể: 少見
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- rare; seldom seen
- (formal) it's a rare pleasure to see you
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 少 · 见
Từ vựng
Từ tiếng Trung
shǎo jiàn
rare; seldom seen
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 少 · 见
Từ vựng