Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

少爷

shào ye

son of the boss

Phồn thể: 少爺

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • son of the boss
  • young master of the house
  • your son (honorific)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 少 · 爷

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả