Từ tiếng Trung
舍得
shě de
to be willing to part with sth
Phồn thể: 捨得
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to be willing to part with sth
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 舍 · 得
Từ vựng
Từ tiếng Trung
shě de
to be willing to part with sth
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 舍 · 得
Từ vựng