Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

舍不得

shě bu de

to hate to do sth

Phồn thể: 捨不得

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to hate to do sth
  • to hate to part with
  • to begrudge

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 舍 · 不 · 得

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

tā shě bu de bù chī zhè kuài dàn gāo。

He can't bear to leave this piece of cake uneaten.