Từ tiếng Trung
舍不得
shě bu de
to hate to do sth
Phồn thể: 捨不得
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to hate to do sth
- to hate to part with
- to begrudge
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 舍 · 不 · 得
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Examples
Example sentences
Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.