Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
舍弃
Từ tiếng Trung
Lưu
舍弃
shě qì
to give up
Nghe
Phồn thể:
捨棄
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to give up
to abandon
to abort
Các chữ trong từ này
舍
shě
8 nét
house, dwelling
弃
qì
7 nét
to abandon, to discard, to reject
Từ thường dùng: 舍 · 弃
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
舍得
shě de
to be willing to part with sth
舍不得
shě bu de
to hate to do sth; to hate to part with; to begrudge