Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

舍弃

shě qì

to give up

Phồn thể: 捨棄

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to give up
  • to abandon
  • to abort

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 舍 · 弃

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả